Nhấp chuột để tham khảo
sử dụng
Loại thiết bị bay hơi này phù hợp với các vật liệu dễ bị kết tinh và đóng cặn, cũng như các vật liệu có độ nhớt cao và nhạy nhiệt. Thiết bị này có tốc độ bay hơi nhanh và hiệu suất truyền nhiệt cao.
Thiết bị bao gồm bộ gia nhiệt, đường ống tuần hoàn, bộ bay hơi van bướm, bộ tách hơi-lỏng, bộ ngưng tụ, bộ làm mát (bộ trao đổi nhiệt dạng tấm) và bộ thu chất lỏng.

Các thông số chính
| Thông số kỹ thuật | ZN-160 | ZN-300 | ZN-500 | ZN-800 | ZN-1200 | ZN-2000 |
| Diện tích trao đổi nhiệt (m2) | 0.8 | 1.5 | 2.5 | 4 | 6 | 10 |
| Áp suất hơi nước (MPa) | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 |
| Mức độ chân không (MPa) | -0.07 | |||||
| Tốc độ bay hơi (kg/h) | 160 | 300 | 500 | 800 | 1200 | 2000 |
| Lượng hơi nước tiêu thụ (kg/h) | 168 | 315 | 525 | 840 | 1260 | 2100 |
| Công suất (kW) | 1.1 | 1.5 | 2.2 | 4 | 5.5 | 11 |
| Tốc độ quay (vòng/phút) | 300 | 300 | 280 | 134 | 134 | 88 |
Trang web này sử dụng cookie để đảm bảo bạn có được trải nghiệm tốt nhất trên trang web của chúng tôi.