Nhấp chuột để tham khảo
Công dụng chính
Thiết bị này thích hợp cho việc bay hơi và cô đặc chất lỏng, cũng như thu hồi dung môi hữu cơ trong ngành dược phẩm, thực phẩm và hóa chất, và cũng có thể sản xuất dạng sệt. Thiết bị sử dụng phương pháp cô đặc bằng giảm áp chân không, đạt được tỷ trọng riêng là 1,4.
Cấu trúc và đặc điểm
Thiết bị này chủ yếu bao gồm sáu bộ phận: bể cô đặc, bình ngưng tụ thứ nhất, bộ tách hơi-lỏng, bình ngưng tụ thứ hai, bộ làm mát và bể chứa, tất cả đều được làm bằng thép không gỉ. Bể cô đặc có cấu trúc vỏ bọc, bình ngưng tụ là loại ống lồng, và bộ làm mát là loại ống xoắn.

Các thông số chính
| Thông số kỹ thuật và các mẫu sản phẩm | ZN-200 | ZN-500 | ZN-700 | ZN-1000 | ZN-2000 |
| Khả năng bay hơi (kg/h) | 60 | 100 | 130 | 150 | 350 |
| Thể tích (L) | 200 | 500 | 700 | 1000 | 2000 |
| Áp suất hơi nước (MPa) | <0,1 | <0,1 | <0,1 | <0,1 | <0,1 |
| Mức tiêu thụ năng lượng (kg/giờ) | 70 | 115 | 150 | 185 | 405 |
| Áp suất chân không (MPa) | -0.08 | -0.08 | -0.08 | -0.08 | -0.08 |
| Diện tích sưởi ấm (m2) | 0.8 | 1.5 | 2 | 2 | 4.4 |
| Kích thước bên ngoài (m) | 1,5 x 0,8 x 2,5 | 2.1x1.1x2.8 | 2,1 x 1,3 x 3,4 | 2,3 x 1,3 x 3,5 | 3x1.7x4 |
Trang web này sử dụng cookie để đảm bảo bạn có được trải nghiệm tốt nhất trên trang web của chúng tôi.