Nhấp chuột để tham khảo
Công dụng chính
Bể cô đặc hình cầu thích hợp cho các quy trình như cô đặc, chưng cất và thu hồi dung môi hữu cơ trong các ngành dược phẩm, chế biến sữa, hóa chất và sinh học.
Cấu trúc và đặc điểm
Thiết bị chủ yếu bao gồm bốn phần: thân chính của bể cô đặc, bộ ngưng tụ, bộ tách hơi-lỏng và bể chứa.
Do sử dụng phương pháp cô đặc dưới áp suất, thời gian cô đặc ngắn và các thành phần hoạt tính của vật liệu nhạy nhiệt không bị phá hủy. Tỷ lệ cô đặc có thể đạt tới 1,4.
Tất cả các bộ phận của thiết bị này tiếp xúc với vật liệu đều được làm bằng thép không gỉ SUS304, có khả năng chống ăn mòn tốt và đáp ứng các yêu cầu GMP.
Các thông số chính
| Thông số kỹ thuật và các mẫu sản phẩm | 300 lít | 500 lít | 700 lít | 1000 lít | 1500 lít | 2000 lít | |
| Thể tích (L) | 300 | 500 | 700 | 1000 | 1500 | 2000 | |
| Tốc độ bay hơi (kg/h) | 100 | 120 | 145 | 195 | 240 | 320 | |
| Áp suất giữa các lớp (MPa) | 0.09 | ||||||
| Áp suất chân không (MPa) | 0.015 | ||||||
| Diện tích sưởi ấm (m2) | 1.3 | 1.6 | 2 | 2 8 | 3.2 | 4 5 | |
| Trọng lượng thiết bị (kg) | 380 | 450 | 630 | 950 | 1400 | 1850 | |
| Kích thước bên ngoài (mm) | dài | ||||||
| Chiều rộng | 1100 | 1200 | 1300 | 1520 | 1700 | 1850 | |
| cao | 2300 | 2500 | 2600 | 2765 | 2950 | 3200 | |
Trang web này sử dụng cookie để đảm bảo bạn có được trải nghiệm tốt nhất trên trang web của chúng tôi.